Nghề nuôi tằm, một nét văn hóa nông nghiệp truyền thống của Việt Nam, không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dệt lụa. Tuy nhiên, để đạt được năng suất kén tằm tốt và chất lượng tơ cao, người nông dân cần nắm vững các kỹ thuật nuôi tằm cơ bản và tiên tiến. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu về Cách Nuôi Tằm, từ khâu chuẩn bị đến thu hoạch, giúp bà con nông dân, đặc biệt là những người mới bắt đầu, đạt được hiệu quả kinh tế tối ưu.
Nuôi tằm không chỉ đơn thuần là việc cho chúng ăn lá dâu; đó là cả một quy trình khoa học đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kiến thức chuyên sâu về môi trường sống, dinh dưỡng và phòng bệnh cho tằm. Áp dụng đúng cách nuôi tằm sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tăng sản lượng và đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho gia đình.
1. Chuẩn Bị Toàn Diện Cho Nghề Nuôi Tằm
Bước chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng vững chắc cho sự thành công của mỗi lứa nuôi tằm. Từ việc chọn giống, xây dựng chuồng trại đến chuẩn bị nguồn thức ăn, mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường lý tưởng cho tằm phát triển.
1.1. Lựa Chọn Giống Tằm Phù Hợp
Việc chọn giống tằm là yếu tố quyết định năng suất và chất lượng tơ. Các giống tằm lai, đặc biệt là tằm lưỡng hệ, thường được ưu tiên vì chúng có sức sống tốt, ít bị bệnh và cho năng suất kén cao. Ở Việt Nam, các giống như TN1827, GQ2218, hoặc các giống Lưỡng Quảng (cặp đầu 7 và đầu 9) của Trung Quốc rất phổ biến.
- Giống tằm lưỡng hệ (F1): Có sức đề kháng tốt, năng suất kén và chất lượng tơ cao. Thích hợp cho sản xuất hàng hóa.
- Giống kén vàng: Như VKxTQ, thích hợp nuôi vào mùa nóng ẩm nhưng giá kén thường thấp hơn kén trắng.
Bà con nên mua trứng giống từ các cơ sở sản xuất giống uy tín, có nguồn gốc rõ ràng và tham khảo ý kiến cán bộ nông nghiệp địa phương để chọn giống phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của khu vực mình.
1.2. Chuẩn Bị Nhà Nuôi và Dụng Cụ
Nhà nuôi tằm cần đảm bảo các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm và thông thoáng để tằm phát triển khỏe mạnh.
- Vị trí và kết cấu nhà nuôi: Nên chọn nơi cao ráo, thoáng mát, tránh gió lùa và ánh sáng mặt trời gay gắt chiếu trực tiếp. Nhà nên có mái lợp, tường xây hoặc vách che chắn tốt, nền láng xi măng dễ vệ sinh. Đảm bảo thông gió tốt nhưng có thể kiểm soát được để tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Dụng cụ cần thiết:
- Nong, nia: Để trải tằm và dâu. Cần 10-12 nia đường kính 1m cho một vòng tằm.
- Giá đỡ (giá nia): Có thể từ 8-10 nấc thang để xếp nia.
- Lưới thay phân: Khoảng 20-24 cái.
- Né bắt tằm chín: 5-6 cái để tằm làm kén.
- Thiết bị đo: Ẩm kế, nhiệt kế để theo dõi điều kiện môi trường.
- Vôi chấu, thuốc phòng bệnh: Dùng để hút ẩm và phòng bệnh.
- Vệ sinh và sát trùng: Trước và sau mỗi lứa nuôi tằm, toàn bộ nhà nuôi và dụng cụ phải được vệ sinh sạch sẽ và sát trùng kỹ lưỡng bằng nước vôi trong hoặc foocmol 0,2%. Điều này giúp tiêu diệt mầm bệnh còn sót lại, ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.
1.3. Trồng và Chăm Sóc Cây Dâu – Nguồn Thức Ăn Vàng Của Tằm
Lá dâu là nguồn thức ăn duy nhất và không thể thay thế của con tằm. Chất lượng và số lượng lá dâu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của tằm, năng suất kén và chất lượng tơ.
- Kỹ thuật trồng dâu: Chọn giống dâu cao sản, trồng trên đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Chăm sóc dâu đúng kỹ thuật bằng cách tưới nước, bón phân cân đối (đạm, lân, kali) định kỳ. Cắt tỉa cành, tạo tán hợp lý để tối ưu sản lượng lá.
- Thu hoạch lá dâu: Hái lá dâu đúng tuổi và đúng kỹ thuật. Lá dâu cho tằm con cần non, mềm, giàu đạm. Tằm lớn ăn lá dâu bánh tẻ hoặc lá già hơn, nhiều chất xơ. Nên hái lá dâu vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh hái khi lá còn ướt sương hoặc sau mưa.
- Bảo quản lá dâu: Lá dâu sau khi hái cần được bảo quản tươi mát, giữ ẩm bằng cách đậy khăn ướt, tránh để lá bị héo, úng hoặc dính bẩn. Không nên để lá dâu bị hấp hơi, đặc biệt là tằm tuổi 5 ăn nhiều, cần lá dâu tươi ngon liên tục.
2. Kỹ Thuật Nuôi Tằm Theo Từng Giai Đoạn Phát Triển
Quy trình nuôi tằm được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt về nhiệt độ, độ ẩm, cách cho ăn và vệ sinh.
2.1. Giai Đoạn Ấp Trứng và Băng Tằm (Tằm Con Tuổi 1-3)
Giai đoạn tằm con là cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ vì sức đề kháng của tằm còn yếu.
- Ấp trứng: Trứng tằm sau khi xuất kho lạnh thường nở sau 9-11 ngày. Nhiệt độ ấp trứng lý tưởng là 25-27°C, độ ẩm từ 80-90%. Cần cung cấp ánh sáng tự nhiên ngày sáng đêm tối. Tránh để nhiệt độ lên quá 30°C vì có thể làm chết trứng hoặc ấp không đều.
- Băng tằm (cho ăn lần đầu): Khi tằm nở tập trung, đây là lúc tiến hành “băng tằm” – tức là cho tằm ăn bữa đầu tiên.
- Thời điểm: Mùa xuân băng từ 9-10 giờ sáng, mùa hè băng sớm hơn (7-8 giờ sáng).
- Cách làm: Thái lá dâu non thành sợi nhỏ, đều, rắc nhẹ lên tờ trứng. Sau 10-15 phút, tằm sẽ bò lên ăn dâu. Dùng lông gà quét tằm sang nong mới để loại bỏ vỏ trứng.
- Chăm sóc tằm con (Tuổi 1-3):
- Thức ăn: Lá dâu non, mềm, giàu đạm, thái nhỏ theo kích thước phù hợp từng tuổi (Tuổi 1: 0.5-2cm; Tuổi 2: 2-4cm; Tuổi 3: 4cm hoặc cắt 4).
- Số bữa ăn: Mỗi ngày cho tằm ăn 5 bữa (nếu có đậy nilon) hoặc 7-8 bữa (nếu không đậy nilon).
- Nhiệt độ và độ ẩm:
- Tuổi 1: Nhiệt độ 27°C, độ ẩm 80-90%.
- Tuổi 2: Nhiệt độ 27°C, độ ẩm 85%.
- Tuổi 3: Nhiệt độ 26°C, độ ẩm 80%.
- Thay phân:
- Tuổi 1: Thay 1 lần.
- Tuổi 2: Thay 2 lần (sau khi tằm dậy và trước khi ngủ).
- Tuổi 3: Thay 1 lần/ngày.
- Tằm ngủ: Khi tằm ngừng ăn, mình vàng và bóng là tằm chuẩn bị ngủ. Ngừng cho ăn dâu, giữ nơi yên tĩnh, khô ráo để tằm lột xác. Khi tằm dậy đều, cho ăn dâu ngon 1-2 bữa đầu.
- Phòng bệnh: Rắc thuốc phòng bệnh khi tằm dậy sau ngủ. Có thể tổ chức nuôi tằm con tập trung để kiểm soát tốt hơn điều kiện môi trường và phòng bệnh.
2.2. Giai Đoạn Nuôi Tằm Lớn (Tằm Tuổi 4-5)
Đây là giai đoạn tằm ăn rất khỏe, chiếm phần lớn lượng dâu của cả lứa, đồng thời cũng là giai đoạn tằm dễ mắc bệnh do sức đề kháng yếu đi.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Tằm tuổi 4 ăn khoảng 15%, tuổi 5 ăn khoảng 80% tổng lượng dâu của cả lứa. Chúng cần lá dâu bánh tẻ, xanh đậm (tuổi 4) và lá dâu thành thục hơn, nhiều chất xơ (tuổi 5), nhưng tránh lá già, vàng, bẩn.
- Chế độ cho ăn: Mỗi ngày cho ăn 4-5 bữa. Ở tuổi 4, có thể thái đôi lá dâu. Tằm tuổi 5 có thể ăn cả lá hoặc cả cành dâu.
- Quản lý môi trường:
- Tuổi 4: Nhiệt độ 24-25°C, độ ẩm 70-75%.
- Tuổi 5: Nhiệt độ 23°C, độ ẩm 70%.
- Cần đảm bảo nhà nuôi thông thoáng, tránh gió lùa và ánh sáng gay gắt. Tránh nhiệt độ thay đổi đột ngột. Nếu vượt quá giới hạn, cần rắc vôi phòng ẩm và thông gió.
- Thay phân và san tằm: Từ tuổi 4 trở đi, mỗi ngày thay phân một lần vào buổi sáng, kết hợp san tằm để đảm bảo mật độ nuôi hợp lý, tránh tằm bị chen chúc gây bệnh.
- Xử lý tằm ngủ: Tằm lớn chỉ ngủ một lần (cuối tuổi 4, dậy đầu tuổi 5). Thời gian ngủ dài hơn tằm con. Khi tằm ngủ cần yên tĩnh, khô ráo. Khi tằm dậy, rắc thuốc phòng bệnh.
2.3. Tằm Chín và Lên Né
Khi tằm đạt đến giai đoạn cuối của tuổi 5, chúng sẽ ngừng ăn dâu, mình trong, đầu ngửng cao và tìm chỗ để nhả tơ làm kén. Đây là dấu hiệu tằm đã “chín” và cần được đưa lên né kịp thời để tránh bị vương tơ.
- Dấu hiệu tằm chín: Tằm ngừng ăn, mình trong, căng bóng, da chuyển màu vàng nhạt, đầu ngửng cao và bắt đầu bò đi tìm chỗ.
- Cách đặt né: Đặt né lên luống tằm. Khi tằm đã bò lên né và cố định vị trí, dựng né nghiêng 20-25 độ. Sau khi tằm bài thải nước tiểu và bắt đầu nhả tơ, dựng né nghiêng 70-75 độ.
- Điều kiện né: Đảm bảo nhiệt độ 30-32°C và độ ẩm 60% khi lên né. Có thể dùng thuốc cho tằm chín đều nhưng phải đúng cách và đúng thời điểm để không ảnh hưởng chất lượng kén.
2.4. Thu Hoạch Kén Tằm
Sau khi tằm chín và lên né, chúng sẽ nhả tơ tạo kén. Tằm thường hóa nhộng sau 4-5 ngày kể từ khi làm kén xong.
- Thời điểm thu hoạch: Kén có thể thu hoạch sau 3-4 ngày tằm chín để ươm tơ. Kén gỡ xong cần được giàn đều lên nong, phân loại kén tốt, xấu.
- Bảo quản kén: Kén cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt để không bị hư hỏng trước khi đưa đi ươm tơ hoặc bán.
3. Phòng và Trị Bệnh Thường Gặp Ở Tằm
Tằm rất nhạy cảm với môi trường và dễ mắc các bệnh truyền nhiễm, có thể gây thiệt hại nặng nề cho người nuôi. Việc nắm vững cách phòng và trị bệnh là vô cùng quan trọng để đảm bảo thành công của nghề nuôi tằm.
3.1. Các Bệnh Phổ Biến
- Bệnh tằm vôi (Nấm cứng trắng – Bauveria bassiana Vuillemin):
- Nguyên nhân: Do bào tử nấm xâm nhập, phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ thấp và độ ẩm cao.
- Triệu chứng: Tằm cử động chậm, ăn ít, thân mềm nhũn rồi cứng dần và phủ lớp màu trắng như vôi.
- Phòng trị: Sát trùng nhà nuôi và dụng cụ triệt để. Kiểm soát nhiệt độ buồng tằm trên 18°C và độ ẩm 80-85%. Dùng vôi bột hoặc thuốc rắc mình tằm để sát trùng và hút ẩm. Cách ly tằm bệnh, tiêu hủy xác tằm. Thay phân thường xuyên và cho tằm ăn dâu mỏng.
- Bệnh nhiễm virus (Bủng, nghệ):
- Nguyên nhân: Do virus có sẵn trong cơ thể tằm và môi trường, phát sinh khi thời tiết thay đổi đột ngột hoặc tằm ăn phải lá dâu kém chất lượng (ôi, héo).
- Triệu chứng: Tằm nhỏ da căng phồng, trốn ngủ. Tằm lớn đốt căng phồng, có màu trắng nhạt (tằm kén trắng) hoặc vàng nghệ (tằm kén vàng), bò lên cạp nong và chảy nước.
- Phòng trị: Thông gió nhà nuôi. Khử trùng bằng nước vôi trong hoặc foocmol trước và sau mỗi lứa. Cho ăn lá dâu tươi ngon. Khi phát hiện tằm bệnh, thay phân kịp thời và xử lý bằng vôi bột, loại bỏ tằm bệnh.
- Bệnh tằm gai (Pebrine – Nosema bombycis):
- Nguyên nhân: Do bào tử ký sinh trùng xâm nhập qua đường tiêu hóa, hoặc lây nhiễm qua phôi (trứng).
- Triệu chứng: Tằm sinh trưởng, phát triển không đều, lột xác kém, có chấm đen nhỏ li ti hai bên sườn.
- Phòng trị: Loại bỏ lô trứng nhiễm bệnh gai trên 5%. Khử trùng phòng nuôi, dụng cụ bằng dung dịch fooc-môn 2% trước và sau khi nuôi.
3.2. Biện Pháp Phòng Bệnh Tổng Hợp
Để phòng tránh các bệnh cho tằm một cách hiệu quả nhất, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ:
- Vệ sinh, khử trùng định kỳ: Luôn giữ nhà nuôi và dụng cụ sạch sẽ, tiêu độc khử trùng kỹ lưỡng trước và sau mỗi lứa.
- Kiểm soát môi trường: Duy trì nhiệt độ và độ ẩm thích hợp cho từng giai đoạn phát triển của tằm. Đảm bảo nhà nuôi thông thoáng nhưng tránh gió lùa và nhiệt độ thay đổi đột ngột.
- Chất lượng lá dâu và mật độ nuôi: Cung cấp lá dâu tươi ngon, sạch, đúng tuổi cho tằm. Tránh nuôi tằm quá dày đặc.
- Cách ly và xử lý tằm bệnh: Khi phát hiện tằm có dấu hiệu bệnh, cần cách ly và tiêu hủy kịp thời để ngăn chặn lây lan.
4. Hiệu Quả Kinh Tế Từ Nghề Nuôi Tằm
Nghề nuôi tằm không chỉ là một hoạt động nông nghiệp mà còn là một mô hình kinh doanh tiềm năng, mang lại lợi nhuận đáng kể cho bà con nông dân nếu áp dụng đúng cách nuôi tằm và quản lý hiệu quả.
- Tiềm năng thu nhập cao: Nhiều hộ gia đình đã đạt được thu nhập ổn định và cao hơn đáng kể so với các loại cây trồng truyền thống khác như lúa hoặc ngô (cao hơn 2-5 lần). Các mô hình nuôi tằm quy mô nhỏ có thể đạt 40-70 triệu đồng/năm, trong khi các mô hình lớn có thể mang lại hàng trăm triệu đồng mỗi tháng.
- Các nguồn thu đa dạng:
- Kén tằm: Là sản phẩm chính, được dùng để ươm tơ, dệt lụa. Giá kén có thể ổn định và mang lại nguồn thu nhập tốt.
- Nhộng tằm: Sau khi lấy kén, nhộng tằm có thể được bán làm thực phẩm giàu protein, được chế biến thành nhiều món ăn đặc sản hoặc dùng làm nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi. Đặc biệt, tằm lá sắn thường được nuôi để lấy tằm tươi và nhộng tằm làm thực phẩm.
- Phân tằm: Phân tằm là nguồn phân bón hữu cơ tuyệt vời cho cây trồng, đặc biệt là cây dâu, tạo thành một chu trình khép kín, bền vững.
- Ví dụ thực tế: Một hộ gia đình ở Lâm Đồng với 4,5ha dâu và nhà xưởng 800m2 đã thu lợi nhuận bình quân 200 triệu đồng mỗi tháng. Các hộ khác nuôi mỗi lứa khoảng 4 tạ tằm, thu nhập từ 20-30 triệu đồng mỗi 20 ngày.
- Lợi thế khác: Nguồn thức ăn cho tằm (lá dâu) dễ trồng và tái sinh mạnh, không tốn nhiều chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Điều này làm giảm chi phí đầu vào và tăng lợi nhuận ròng.
Kết Luận
Nghề nuôi tằm là một ngành nghề tiềm năng, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần bảo tồn văn hóa nông nghiệp truyền thống. Với việc nắm vững các kỹ thuật nuôi tằm từ chọn giống, chăm sóc dâu, quản lý từng giai đoạn phát triển của tằm, đến phòng và trị bệnh, bà con nông dân hoàn toàn có thể đạt được năng suất vượt trội và thu nhập ổn định. Hãy kiên trì áp dụng những kiến thức này, và bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt trên con đường phát triển nghề nuôi tằm của mình. Để tìm hiểu thêm về các giống tằm mới hoặc quy trình kỹ thuật chuyên sâu, đừng ngần ngại liên hệ với các trung tâm khuyến nông địa phương.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Lá dâu có phải là thức ăn duy nhất của tằm không?
Có, lá dâu là thức ăn duy nhất và tốt nhất cho tằm để sản xuất tơ chất lượng cao. Mặc dù có một số nghiên cứu về thức ăn nhân tạo cho tằm con, nhưng lá dâu tự nhiên vẫn là yếu tố then chốt cho sự phát triển khỏe mạnh của tằm và chất lượng tơ.
2. Làm thế nào để phòng tránh bệnh tằm vôi hiệu quả nhất?
Để phòng tránh bệnh tằm vôi, cần sát trùng kỹ lưỡng nhà nuôi và dụng cụ, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ (trên 18°C) và độ ẩm (80-85%), rắc vôi bột hoặc thuốc sát trùng lên mình tằm định kỳ, tránh nuôi tằm quá dày đặc và cách ly, tiêu hủy tằm bệnh kịp thời.
3. Nghề nuôi tằm mang lại lợi ích kinh tế như thế nào so với các cây trồng khác?
Nghề nuôi tằm có thể mang lại lợi nhuận cao hơn từ 2-5 lần so với các cây trồng truyền thống như lúa hoặc ngô trên cùng diện tích. Nguồn thu không chỉ từ kén tằm mà còn từ nhộng tằm (làm thực phẩm) và phân tằm (làm phân bón hữu cơ), tạo ra một chu trình kinh tế bền vững và hiệu quả.

